ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "thất hứa" (1件)
thất hứa
日本語
動約束を破る
Đây là bước đi đầu tiên nhằm đáp trả việc đối phương đã thất hứa.
これは、敵が約束を破ったことへの最初の報復措置である。
類語検索結果 "thất hứa" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "thất hứa" (1件)
Đây là bước đi đầu tiên nhằm đáp trả việc đối phương đã thất hứa.
これは、敵が約束を破ったことへの最初の報復措置である。
